Jackpot mega 6/45 ước tính
0đ
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 0 | |
| Giải nhất | 0 | 0 | |
| Giải nhì | 0 | 0 | |
| Giải ba | 0 | 0 |
Jackpot mega 6/45 ước tính
20,978,879,000đ
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 20,978,879,000 | |
| Giải nhất | 30 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,409 | 300,000 | |
| Giải ba | 23,134 | 30,000 |
Jackpot mega 6/45 ước tính
19,090,608,500đ
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 19,090,608,500 | |
| Giải nhất | 31 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,156 | 300,000 | |
| Giải ba | 19,362 | 30,000 |
Jackpot mega 6/45 ước tính
17,120,760,000đ
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 17,120,760,000 | |
| Giải nhất | 19 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,078 | 300,000 | |
| Giải ba | 18,808 | 30,000 |
Jackpot mega 6/45 ước tính
15,277,177,500đ
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 15,277,177,500 | |
| Giải nhất | 26 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,025 | 300,000 | |
| Giải ba | 17,642 | 30,000 |
LỊCH MỞ THƯỞNG XỔ SỐ